TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

알바니아

tên riêng
Albania [a̠ɭba̠nia̠] giọng máy của trình duyệt

알바니아 nghĩa là An-ba-ni.

Nghĩa của 알바니아

Danh từ riêng

  1. An-ba-ni.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Albania (a country in Southeastern Europe; capital: 티라나 (Tirana))

Câu hỏi thường gặp

알바니아 nghĩa là gì?

알바니아 (danh từ riêng) nghĩa là An-ba-ni.

알바니아 đọc thế nào?

알바니아 đọc là Albania (romaja), IPA [a̠ɭba̠nia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.