암기하다
암기하다 nghĩa là ghi nhớ, ghi chép.
Nghĩa của 암기하다
Động từ
- Ghi nhớ, ghi chép.
Cách chia của 암기하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 암기해요amgihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 암기합니다amgihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 암기해amgihae |
| Quá khứ — lịch sự | 암기했어요amgihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 암기했습니다amgihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 암기하겠어요amgihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 암기하고amgihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 암기하는amgihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 암기한다amgihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 암기했다amgihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 암기합니까amgihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 암기하자amgihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 암기해라amgihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 암기합시오amgihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 암기해서amgihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 암기하니까amgihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 암기하지만amgihajiman |
| "Nếu…" -면 | 암기하면amgihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 암기하려고amgiharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 암기하기amgihagi |
| Định ngữ quá khứ | 암기한amgihan |
| Định ngữ tương lai | 암기할amgihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to memorize
Câu hỏi thường gặp
암기하다 nghĩa là gì?
암기하다 (động từ) nghĩa là ghi nhớ, ghi chép.
암기하다 đọc thế nào?
암기하다 đọc là amgihada (romaja), IPA [ˈa̠(ː)mɡiɦa̠da̠].