TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

암기하다

amgihada [ˈa̠(ː)mɡiɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

암기하다 nghĩa là ghi nhớ, ghi chép.

Nghĩa của 암기하다

Động từ

  1. Ghi nhớ, ghi chép.

Cách chia của 암기하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn암기해요amgihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở암기합니다amgihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi암기해amgihae
Quá khứ — lịch sự암기했어요amgihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng암기했습니다amgihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-암기하겠어요amgihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고암기하고amgihago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ암기하는amgihaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký암기한다amgihanda
Quá khứ — trần thuật암기했다amgihaetda
Câu hỏi trang trọng암기합니까amgihamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자암기하자amgihaja
Mệnh lệnh thân mật암기해라amgihaera
Mệnh lệnh trang trọng암기합시오amgihapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서암기해서amgihaeseo
"Vì…" -니까암기하니까amgihanikka
"…nhưng" -지만암기하지만amgihajiman
"Nếu…" -면암기하면amgihamyeon
Mục đích "để…" -려고암기하려고amgiharyeogo
Danh từ hoá -기암기하기amgihagi
Định ngữ quá khứ암기한amgihan
Định ngữ tương lai암기할amgihal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to memorize

Câu hỏi thường gặp

암기하다 nghĩa là gì?

암기하다 (động từ) nghĩa là ghi nhớ, ghi chép.

암기하다 đọc thế nào?

암기하다 đọc là amgihada (romaja), IPA [ˈa̠(ː)mɡiɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.