암나사
amnasa
[a̠mna̠sʰa̠] giọng máy của trình duyệt
암나사 nghĩa là ốc.
Nghĩa của 암나사
Danh từ
- Ốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ "female" screw, nut
Câu hỏi thường gặp
암나사 nghĩa là gì?
암나사 (danh từ) nghĩa là ốc.
암나사 đọc thế nào?
암나사 đọc là amnasa (romaja), IPA [a̠mna̠sʰa̠].