TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

암나사

amnasa [a̠mna̠sʰa̠] giọng máy của trình duyệt

암나사 nghĩa là ốc.

Nghĩa của 암나사

Danh từ

  1. Ốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ "female" screw, nut

Câu hỏi thường gặp

암나사 nghĩa là gì?

암나사 (danh từ) nghĩa là ốc.

암나사 đọc thế nào?

암나사 đọc là amnasa (romaja), IPA [a̠mna̠sʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.