TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

암모나이트

ammonaiteu [a̠mmo̞na̠itʰɯ] giọng máy của trình duyệt

암모나이트 nghĩa là cúc đá.

Nghĩa của 암모나이트

Danh từ

  1. Cúc đá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ammonite (cephalopod)

Câu hỏi thường gặp

암모나이트 nghĩa là gì?

암모나이트 (danh từ) nghĩa là cúc đá.

암모나이트 đọc thế nào?

암모나이트 đọc là ammonaiteu (romaja), IPA [a̠mmo̞na̠itʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.