Chữ Hán · âm Hán Việt暗號學ÁM HIỆU HỌC暗 ám·號 hiệu·學 học
Lưu ý: âm Hán Việt “ám hiệu học” — nghĩa tiếng Việt khác: 암호학 nghĩa là mật mã học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
암호학 nghĩa là mật mã học.
Nghĩa của 암호학
Danh từ
Mật mã học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ暗號學 — cryptography
Câu hỏi thường gặp
암호학 nghĩa là gì?
암호학 (danh từ) nghĩa là mật mã học.
암호학 đọc thế nào?
암호학 đọc là amhohak (romaja), IPA [ˈa̠(ː)mβo̞ɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 암호학 là gì?
암호학 viết bằng chữ Hán là 暗號學, âm Hán Việt "ám hiệu học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ám hiệu học" trong tiếng Việt — 암호학 nghĩa là mật mã học.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.