압력
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “áp lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
압력 nghĩa là áp lực.
Nghĩa của 압력
Danh từ
- Áp lực.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 압력
- 압력솥 — Nồi áp suất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 壓力 — pressure
Câu hỏi thường gặp
압력 nghĩa là gì?
압력 (danh từ) nghĩa là áp lực.
압력 đọc thế nào?
압력 đọc là amnyeok (romaja), IPA [a̠mɲʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 압력 là gì?
압력 viết bằng chữ Hán là 壓力, âm Hán Việt "áp lực". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "áp lực" trong tiếng Việt.