TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

압력

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
amnyeok [a̠mɲʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 壓力 ÁP LỰC 壓 áp·力 lực

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “áp lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

압력 nghĩa là áp lực.

Nghĩa của 압력

Danh từ

  1. Áp lực.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 압력

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 壓力 — pressure

Câu hỏi thường gặp

압력 nghĩa là gì?

압력 (danh từ) nghĩa là áp lực.

압력 đọc thế nào?

압력 đọc là amnyeok (romaja), IPA [a̠mɲʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 압력 là gì?

압력 viết bằng chữ Hán là 壓力, âm Hán Việt "áp lực". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "áp lực" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.