암호화폐
Lưu ý: âm Hán Việt “ám hiệu hóa tệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 암호화폐 nghĩa là tiền mã hóa, tiền điện tử. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
암호화폐 nghĩa là tiền mã hóa, tiền điện tử.
Nghĩa của 암호화폐
Danh từ
- Tiền mã hóa, tiền điện tử, tiền kĩ thuật, tiền ảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 暗號貨幣 — cryptocurrency
Câu hỏi thường gặp
암호화폐 nghĩa là gì?
암호화폐 (danh từ) nghĩa là tiền mã hóa, tiền điện tử.
암호화폐 đọc thế nào?
암호화폐 đọc là amhohwapye (romaja), IPA [ˈa̠(ː)mβo̞βwa̠pʰje̞].
Âm Hán Việt của 암호화폐 là gì?
암호화폐 viết bằng chữ Hán là 暗號貨幣, âm Hán Việt "ám hiệu hóa tệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ám hiệu hóa tệ" trong tiếng Việt — 암호화폐 nghĩa là tiền mã hóa, tiền điện tử.