TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

암호화폐

amhohwapye [ˈa̠(ː)mβo̞βwa̠pʰje̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 暗號貨幣 ÁM HIỆU HÓA TỆ 暗 ám·號 hiệu·貨 hóa·幣 tệ

Lưu ý: âm Hán Việt “ám hiệu hóa tệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 암호화폐 nghĩa là tiền mã hóa, tiền điện tử. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

암호화폐 nghĩa là tiền mã hóa, tiền điện tử.

Nghĩa của 암호화폐

Danh từ

  1. Tiền mã hóa, tiền điện tử, tiền kĩ thuật, tiền ảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 暗號貨幣 — cryptocurrency

Câu hỏi thường gặp

암호화폐 nghĩa là gì?

암호화폐 (danh từ) nghĩa là tiền mã hóa, tiền điện tử.

암호화폐 đọc thế nào?

암호화폐 đọc là amhohwapye (romaja), IPA [ˈa̠(ː)mβo̞βwa̠pʰje̞].

Âm Hán Việt của 암호화폐 là gì?

암호화폐 viết bằng chữ Hán là 暗號貨幣, âm Hán Việt "ám hiệu hóa tệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ám hiệu hóa tệ" trong tiếng Việt — 암호화폐 nghĩa là tiền mã hóa, tiền điện tử.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.