TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

암흑

amheuk [ˈa̠(ː)mɣɯk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 暗黑 ÁM HẮC 暗 ám·黑 hắc

Lưu ý: âm Hán Việt “ám hắc” — nghĩa tiếng Việt khác: 암흑 nghĩa là bóng tối. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

암흑 nghĩa là bóng tối.

Nghĩa của 암흑

Danh từ

  1. Bóng tối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 暗黑 — dark (a complete or partial absence of light)

Câu hỏi thường gặp

암흑 nghĩa là gì?

암흑 (danh từ) nghĩa là bóng tối.

암흑 đọc thế nào?

암흑 đọc là amheuk (romaja), IPA [ˈa̠(ː)mɣɯk̚].

Âm Hán Việt của 암흑 là gì?

암흑 viết bằng chữ Hán là 暗黑, âm Hán Việt "ám hắc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ám hắc" trong tiếng Việt — 암흑 nghĩa là bóng tối.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.