앞
앞 nghĩa là phía trước, đằng trước.
Nghĩa của 앞
Danh từ
- Phía trước, đằng trước, trước mặt; sau này, tương lai. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 앞
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 앞
Câu ví dụ với 앞
- 앞으로 쭉 가세요. Đi thẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597207
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fore, front; the future; future events (especially with expressions denoting perception); earlier time (especially with expressions denoting movement); the south
Câu hỏi thường gặp
앞 nghĩa là gì?
앞 (danh từ) nghĩa là phía trước, đằng trước.
앞 đọc thế nào?
앞 đọc là ap (romaja), IPA [a̠p̚].