TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

앞

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ap [a̠p̚] giọng máy của trình duyệt

앞 nghĩa là phía trước, đằng trước.

Nghĩa của 앞

Danh từ

  1. Phía trước, đằng trước, trước mặt; sau này, tương lai. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 앞

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 앞

Câu ví dụ với 앞

  • 앞으로 쭉 가세요. Đi thẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597207

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fore, front; the future; future events (especially with expressions denoting perception); earlier time (especially with expressions denoting movement); the south

Câu hỏi thường gặp

앞 nghĩa là gì?

앞 (danh từ) nghĩa là phía trước, đằng trước.

앞 đọc thế nào?

앞 đọc là ap (romaja), IPA [a̠p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.