Lưu ý: âm Hán Việt “áp bách” — nghĩa tiếng Việt khác: 압박 nghĩa là sự áp bức. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
압박 nghĩa là sự áp bức.
Nghĩa của 압박
Danh từ
Sự áp bức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ壓迫 — pressure; oppression
Câu hỏi thường gặp
압박 nghĩa là gì?
압박 (danh từ) nghĩa là sự áp bức.
압박 đọc thế nào?
압박 đọc là apbak (romaja), IPA [a̠p̚p͈a̠k̚].
Âm Hán Việt của 압박 là gì?
압박 viết bằng chữ Hán là 壓迫, âm Hán Việt "áp bách". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "áp bách" trong tiếng Việt — 압박 nghĩa là sự áp bức.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.