압정
Lưu ý: âm Hán Việt “áp chính” — nghĩa tiếng Việt khác: 압정 nghĩa là sự bạo ngược, sự chuyên chế. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
압정 nghĩa là sự bạo ngược, sự chuyên chế.
Nghĩa của 압정
Danh từ
- Sự bạo ngược, sự chuyên chế, chế độ chuyên chế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 押釘 — thumbtack, tack, drawing pin
- Danh từ 壓政 — tyrannical rule, tyranny
Câu hỏi thường gặp
압정 nghĩa là gì?
압정 (danh từ) nghĩa là sự bạo ngược, sự chuyên chế.
압정 đọc thế nào?
압정 đọc là apjeong (romaja), IPA [a̠p̚t͡ɕ͈ʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 압정 là gì?
압정 viết bằng chữ Hán là 壓政, âm Hán Việt "áp chính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "áp chính" trong tiếng Việt — 압정 nghĩa là sự bạo ngược, sự chuyên chế.