TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

압제

apje [a̠p̚t͡ɕ͈e̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 壓制 ÁP CHẾ 壓 áp·制 chế

Lưu ý: âm Hán Việt “áp chế” — nghĩa tiếng Việt khác: 압제 nghĩa là sự áp bức. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

압제 nghĩa là sự áp bức.

Nghĩa của 압제

Danh từ

  1. Sự áp bức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 壓制 — oppression; tyranny; despotism

Câu hỏi thường gặp

압제 nghĩa là gì?

압제 (danh từ) nghĩa là sự áp bức.

압제 đọc thế nào?

압제 đọc là apje (romaja), IPA [a̠p̚t͡ɕ͈e̞].

Âm Hán Việt của 압제 là gì?

압제 viết bằng chữ Hán là 壓制, âm Hán Việt "áp chế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "áp chế" trong tiếng Việt — 압제 nghĩa là sự áp bức.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.