TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

앙카라

tên riêng
Angkara [a̠ŋkʰa̠ɾa̠] giọng máy của trình duyệt

앙카라 nghĩa là ăng-ca-ra.

Nghĩa của 앙카라

Danh từ riêng

  1. Ăng-ca-ra.

Câu ví dụ với 앙카라

  • 앙카라에서 6년 동안 살았다. Anh ấy sống ở Ankara trong sáu năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12300825

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Ankara (the capital city of Turkey)

Câu hỏi thường gặp

앙카라 nghĩa là gì?

앙카라 (danh từ riêng) nghĩa là ăng-ca-ra.

앙카라 đọc thế nào?

앙카라 đọc là Angkara (romaja), IPA [a̠ŋkʰa̠ɾa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.