TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

애신각라

tên riêng
Aesin'gangna [ɛɕʰinɡa̠ŋna̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 愛新覺羅 ÁI TÂN GIÁC LA 愛 ái·新 tân·覺 giác·羅 la

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ái tân giác la” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

애신각라 nghĩa là ái tân giác la.

Nghĩa của 애신각라

Danh từ riêng

lịch sử
  1. Ái Tân Giác La.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 愛新覺羅 — Aisin Gioro, the Manchu family which established and ruled China's Qing dynasty.

Câu hỏi thường gặp

애신각라 nghĩa là gì?

애신각라 (danh từ riêng) nghĩa là ái tân giác la.

애신각라 đọc thế nào?

애신각라 đọc là Aesin'gangna (romaja), IPA [ɛɕʰinɡa̠ŋna̠].

Âm Hán Việt của 애신각라 là gì?

애신각라 viết bằng chữ Hán là 愛新覺羅, âm Hán Việt "ái tân giác la". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ái tân giác la" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.