앞쪽
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
apjjok
[a̠p̚t͡ɕ͈o̞k̚] giọng máy của trình duyệt
앞쪽 nghĩa là phía trước.
Nghĩa của 앞쪽
Danh từ
- Phía trước. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ front
Câu hỏi thường gặp
앞쪽 nghĩa là gì?
앞쪽 (danh từ) nghĩa là phía trước.
앞쪽 đọc thế nào?
앞쪽 đọc là apjjok (romaja), IPA [a̠p̚t͡ɕ͈o̞k̚].