앞으로
앞으로 nghĩa là từ giờ trở đi.
Nghĩa của 앞으로
Phó từ
- Từ giờ trở đi.
Câu ví dụ với 앞으로
- 앞으로 쭉 가세요. Đi thẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597207
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ Used other than figuratively or idiomatically: see 앞 (ap), -으로 (-euro).; from now on; hereafter
Câu hỏi thường gặp
앞으로 nghĩa là gì?
앞으로 (phó từ) nghĩa là từ giờ trở đi.
앞으로 đọc thế nào?
앞으로 đọc là ap-euro (romaja), IPA [a̠pʰɯɾo̞].