애
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ae
[ɛ(ː)] giọng máy của trình duyệt
애 nghĩa là đứa trẻ, đứa nhỏ, nỗi sốt ruột, lo lắng.
Nghĩa của 애
Danh từ
khẩu ngữ- Đứa trẻ, đứa nhỏ (rút gọn của 아이). (biên soạn)
Danh từ
- Nỗi sốt ruột, lo lắng; công sức (애를 쓰다: cố gắng, gắng sức). (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 애
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 애
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guy, person (usually rather young)
- Danh từ anxiety; impatience; trouble; effort; internal organs, especially the intestines
- Danh từ 愛 — love; taṇhā or "craving", one of the pratītyasamutpāda, the source of human unhappiness
- Hậu tố 愛 — -philia
- Hậu tố A Modern and Middle Korean non-productive noun(and, rarely, adverb)-forming suffix
Câu hỏi thường gặp
애 nghĩa là gì?
애 (danh từ) nghĩa là đứa trẻ, đứa nhỏ, nỗi sốt ruột, lo lắng.
애 đọc thế nào?
애 đọc là ae (romaja), IPA [ɛ(ː)].