TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

앞치마

apchima [a̠p̚t͡ɕʰima̠] giọng máy của trình duyệt

앞치마 nghĩa là tạp dề.

Nghĩa của 앞치마

Danh từ

  1. Tạp dề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apron (clothing)

Câu hỏi thường gặp

앞치마 nghĩa là gì?

앞치마 (danh từ) nghĩa là tạp dề.

앞치마 đọc thế nào?

앞치마 đọc là apchima (romaja), IPA [a̠p̚t͡ɕʰima̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.