앞치마
apchima
[a̠p̚t͡ɕʰima̠] giọng máy của trình duyệt
앞치마 nghĩa là tạp dề.
Nghĩa của 앞치마
Danh từ
- Tạp dề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apron (clothing)
Câu hỏi thường gặp
앞치마 nghĩa là gì?
앞치마 (danh từ) nghĩa là tạp dề.
앞치마 đọc thế nào?
앞치마 đọc là apchima (romaja), IPA [a̠p̚t͡ɕʰima̠].