애국심
Lưu ý: âm Hán Việt “ái quốc tâm” — nghĩa tiếng Việt khác: 애국심 nghĩa là lòng ái quốc, chủ nghĩa yêu nước. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
애국심 nghĩa là lòng ái quốc, chủ nghĩa yêu nước.
Nghĩa của 애국심
Danh từ
- Lòng ái quốc, chủ nghĩa yêu nước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 애국심
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 愛國心 — patriotism
Câu hỏi thường gặp
애국심 nghĩa là gì?
애국심 (danh từ) nghĩa là lòng ái quốc, chủ nghĩa yêu nước.
애국심 đọc thế nào?
애국심 đọc là aeguksim (romaja), IPA [ˈɛ(ː)ɡukɕ͈im].
Âm Hán Việt của 애국심 là gì?
애국심 viết bằng chữ Hán là 愛國心, âm Hán Việt "ái quốc tâm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ái quốc tâm" trong tiếng Việt — 애국심 nghĩa là lòng ái quốc, chủ nghĩa yêu nước.