TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

애너그램

aeneogeuraem [ɛnʌ̹ɡɯɾɛm] giọng máy của trình duyệt

애너그램 nghĩa là phép đảo chữ, thuật đảo chữ.

Nghĩa của 애너그램

Danh từ

  1. Phép đảo chữ, thuật đảo chữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anagram

Câu hỏi thường gặp

애너그램 nghĩa là gì?

애너그램 (danh từ) nghĩa là phép đảo chữ, thuật đảo chữ.

애너그램 đọc thế nào?

애너그램 đọc là aeneogeuraem (romaja), IPA [ɛnʌ̹ɡɯɾɛm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.