TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

애니메이션

aenimeisyeon [ɛnime̞iɕʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt

애니메이션 nghĩa là hoạt hình, hoạt họa.

Nghĩa của 애니메이션

Danh từ

  1. Hoạt hình, hoạt họa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ animation

Câu hỏi thường gặp

애니메이션 nghĩa là gì?

애니메이션 (danh từ) nghĩa là hoạt hình, hoạt họa.

애니메이션 đọc thế nào?

애니메이션 đọc là aenimeisyeon (romaja), IPA [ɛnime̞iɕʰʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.