애무하다
애무하다 nghĩa là vuốt ve, mơn trớn.
Nghĩa của 애무하다
Động từ
- Vuốt ve, mơn trớn.
Cách chia của 애무하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 애무해요aemuhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 애무합니다aemuhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 애무해aemuhae |
| Quá khứ — lịch sự | 애무했어요aemuhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 애무했습니다aemuhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 애무하겠어요aemuhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 애무하고aemuhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 애무하는aemuhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 애무한다aemuhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 애무했다aemuhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 애무합니까aemuhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 애무하자aemuhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 애무해라aemuhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 애무합시오aemuhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 애무해서aemuhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 애무하니까aemuhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 애무하지만aemuhajiman |
| "Nếu…" -면 | 애무하면aemuhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 애무하려고aemuharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 애무하기aemuhagi |
| Định ngữ quá khứ | 애무한aemuhan |
| Định ngữ tương lai | 애무할aemuhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to caress, to fondle
Câu hỏi thường gặp
애무하다 nghĩa là gì?
애무하다 (động từ) nghĩa là vuốt ve, mơn trớn.
애무하다 đọc thế nào?
애무하다 đọc là aemuhada (romaja), IPA [ˈɛ(ː)muɦa̠da̠].