TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

애무하다

aemuhada [ˈɛ(ː)muɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

애무하다 nghĩa là vuốt ve, mơn trớn.

Nghĩa của 애무하다

Động từ

  1. Vuốt ve, mơn trớn.

Cách chia của 애무하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn애무해요aemuhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở애무합니다aemuhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi애무해aemuhae
Quá khứ — lịch sự애무했어요aemuhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng애무했습니다aemuhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-애무하겠어요aemuhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고애무하고aemuhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ애무하는aemuhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký애무한다aemuhanda
Quá khứ — trần thuật애무했다aemuhaetda
Câu hỏi trang trọng애무합니까aemuhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자애무하자aemuhaja
Mệnh lệnh thân mật애무해라aemuhaera
Mệnh lệnh trang trọng애무합시오aemuhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서애무해서aemuhaeseo
"Vì…" -니까애무하니까aemuhanikka
"…nhưng" -지만애무하지만aemuhajiman
"Nếu…" -면애무하면aemuhamyeon
Mục đích "để…" -려고애무하려고aemuharyeogo
Danh từ hoá -기애무하기aemuhagi
Định ngữ quá khứ애무한aemuhan
Định ngữ tương lai애무할aemuhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to caress, to fondle

Câu hỏi thường gặp

애무하다 nghĩa là gì?

애무하다 (động từ) nghĩa là vuốt ve, mơn trớn.

애무하다 đọc thế nào?

애무하다 đọc là aemuhada (romaja), IPA [ˈɛ(ː)muɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.