애인
Lưu ý: âm Hán Việt “ái nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 애인 nghĩa là người yêu, người tình bạn tình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
애인 nghĩa là người yêu, người tình bạn tình.
Nghĩa của 애인
Danh từ
- Người yêu.
- Người tình bạn tình.
- Bạn trai.
- Bạn gái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 愛人 — lover; boyfriend, girlfriend; spouse
Câu hỏi thường gặp
애인 nghĩa là gì?
애인 (danh từ) nghĩa là người yêu, người tình bạn tình.
애인 đọc thế nào?
애인 đọc là aein (romaja), IPA [ˈɛ(ː)in].
Âm Hán Việt của 애인 là gì?
애인 viết bằng chữ Hán là 愛人, âm Hán Việt "ái nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ái nhân" trong tiếng Việt — 애인 nghĩa là người yêu, người tình bạn tình.