TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

애인

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
aein [ˈɛ(ː)in] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 愛人 ÁI NHÂN 愛 ái·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “ái nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 애인 nghĩa là người yêu, người tình bạn tình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

애인 nghĩa là người yêu, người tình bạn tình.

Nghĩa của 애인

Danh từ

  1. Người yêu.
  2. Người tình bạn tình.
  3. Bạn trai.
  4. Bạn gái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 愛人 — lover; boyfriend, girlfriend; spouse

Câu hỏi thường gặp

애인 nghĩa là gì?

애인 (danh từ) nghĩa là người yêu, người tình bạn tình.

애인 đọc thế nào?

애인 đọc là aein (romaja), IPA [ˈɛ(ː)in].

Âm Hán Việt của 애인 là gì?

애인 viết bằng chữ Hán là 愛人, âm Hán Việt "ái nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ái nhân" trong tiếng Việt — 애인 nghĩa là người yêu, người tình bạn tình.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.