TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

애정

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
aejeong [ˈɛ(ː)d͡ʑʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 愛情 ÁI TÌNH 愛 ái·情 tình

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ái tình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

애정 nghĩa là tình yêu, ái tình.

Nghĩa của 애정

Danh từ

  1. Tình yêu, ái tình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 愛情 — love, affection

Câu hỏi thường gặp

애정 nghĩa là gì?

애정 (danh từ) nghĩa là tình yêu, ái tình.

애정 đọc thế nào?

애정 đọc là aejeong (romaja), IPA [ˈɛ(ː)d͡ʑʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 애정 là gì?

애정 viết bằng chữ Hán là 愛情, âm Hán Việt "ái tình". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ái tình" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.