애정
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ái tình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
애정 nghĩa là tình yêu, ái tình.
Nghĩa của 애정
Danh từ
- Tình yêu, ái tình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 愛情 — love, affection
Câu hỏi thường gặp
애정 nghĩa là gì?
애정 (danh từ) nghĩa là tình yêu, ái tình.
애정 đọc thế nào?
애정 đọc là aejeong (romaja), IPA [ˈɛ(ː)d͡ʑʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 애정 là gì?
애정 viết bằng chữ Hán là 愛情, âm Hán Việt "ái tình". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ái tình" trong tiếng Việt.