TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

애칭

aeching [ˈɛ(ː)t͡ɕʰiŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 愛稱 ÁI XƯNG 愛 ái·稱 xưng

Lưu ý: âm Hán Việt “ái xưng” — nghĩa tiếng Việt khác: 애칭 nghĩa là biệt danh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

애칭 nghĩa là biệt danh.

Nghĩa của 애칭

Danh từ

  1. Biệt danh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 愛稱 — nickname, pet name

Câu hỏi thường gặp

애칭 nghĩa là gì?

애칭 (danh từ) nghĩa là biệt danh.

애칭 đọc thế nào?

애칭 đọc là aeching (romaja), IPA [ˈɛ(ː)t͡ɕʰiŋ].

Âm Hán Việt của 애칭 là gì?

애칭 viết bằng chữ Hán là 愛稱, âm Hán Việt "ái xưng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ái xưng" trong tiếng Việt — 애칭 nghĩa là biệt danh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.