TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

애플리케이션

aepeullikeisyeon [ɛpʰɯʎʎikʰe̞iɕʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt

애플리케이션 nghĩa là áp dụng, ứng dụng.

Nghĩa của 애플리케이션

Danh từ

  1. Áp dụng, ứng dụng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 애플리케이션

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ application

Câu hỏi thường gặp

애플리케이션 nghĩa là gì?

애플리케이션 (danh từ) nghĩa là áp dụng, ứng dụng.

애플리케이션 đọc thế nào?

애플리케이션 đọc là aepeullikeisyeon (romaja), IPA [ɛpʰɯʎʎikʰe̞iɕʰʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.