액체
Lưu ý: âm Hán Việt “dịch thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 액체 nghĩa là nước, chất lỏng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
액체 nghĩa là nước, chất lỏng.
Nghĩa của 액체
Danh từ
- Nước, chất lỏng.
Câu ví dụ với 액체
- 이 투명한 액체는 독을 포함하고 있다. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1532989
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 液體 — liquid (substance that is liquid)
Câu hỏi thường gặp
액체 nghĩa là gì?
액체 (danh từ) nghĩa là nước, chất lỏng.
액체 đọc thế nào?
액체 đọc là aekche (romaja), IPA [ɛk̚t͡ɕʰe̞].
Âm Hán Việt của 액체 là gì?
액체 viết bằng chữ Hán là 液體, âm Hán Việt "dịch thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dịch thể" trong tiếng Việt — 액체 nghĩa là nước, chất lỏng.