TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

애피타이저

aepitaijeo [ɛpʰitʰa̠id͡ʑʌ̹] giọng máy của trình duyệt

애피타이저 nghĩa là khai vị, món khai vị.

Nghĩa của 애피타이저

Danh từ

  1. Khai vị, món khai vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appetizer/appetiser

Câu hỏi thường gặp

애피타이저 nghĩa là gì?

애피타이저 (danh từ) nghĩa là khai vị, món khai vị.

애피타이저 đọc thế nào?

애피타이저 đọc là aepitaijeo (romaja), IPA [ɛpʰitʰa̠id͡ʑʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.