TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

액세서리

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
aekseseori [ɛks͈e̞sʰʌ̹ɾi] giọng máy của trình duyệt

액세서리 nghĩa là đồ trang sức, phụ kiện.

Nghĩa của 액세서리

Danh từ

  1. Đồ trang sức, phụ kiện. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accessory

Câu hỏi thường gặp

액세서리 nghĩa là gì?

액세서리 (danh từ) nghĩa là đồ trang sức, phụ kiện.

액세서리 đọc thế nào?

액세서리 đọc là aekseseori (romaja), IPA [ɛks͈e̞sʰʌ̹ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.