TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

앨범

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
aelbeom [ɛɭbʌ̹m] giọng máy của trình duyệt

앨범 nghĩa là an bom.

Nghĩa của 앨범

Danh từ

  1. An bom.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ album

Câu hỏi thường gặp

앨범 nghĩa là gì?

앨범 (danh từ) nghĩa là an bom.

앨범 đọc thế nào?

앨범 đọc là aelbeom (romaja), IPA [ɛɭbʌ̹m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.