TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

액화석유가스

aekhwaseogyugaseu [ɛkʰwa̠sʰʌ̹ɡjuɡa̠sʰɯ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 液化石油‒

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

액화석유가스 nghĩa là Khí dầu mỏ hóa lỏng.

Nghĩa của 액화석유가스

Danh từ

  1. Khí dầu mỏ hóa lỏng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 液化石油‒ — liquefied petroleum gas

Câu hỏi thường gặp

액화석유가스 nghĩa là gì?

액화석유가스 (danh từ) nghĩa là Khí dầu mỏ hóa lỏng.

액화석유가스 đọc thế nào?

액화석유가스 đọc là aekhwaseogyugaseu (romaja), IPA [ɛkʰwa̠sʰʌ̹ɡjuɡa̠sʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.