TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

앨리게이터

aelligeiteo [ɛʎʎiɡe̞itʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

앨리게이터 nghĩa là cá sấu.

Nghĩa của 앨리게이터

Danh từ

  1. Cá sấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alligator

Câu hỏi thường gặp

앨리게이터 nghĩa là gì?

앨리게이터 (danh từ) nghĩa là cá sấu.

앨리게이터 đọc thế nào?

앨리게이터 đọc là aelligeiteo (romaja), IPA [ɛʎʎiɡe̞itʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.