야
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ya
[ja̠(ː)] giọng máy của trình duyệt
야 nghĩa là ê, này.
Nghĩa của 야
Thán từ
- Ê, này, ơi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 야
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 야
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ hey; whoa; used to convey excitement.
- Gốc từ 冶 — Root of 야하다 (yahada, “to be lewd, to be NSFW, to be erotic”). Rarely used alone.
- Tiền tố 冶 — lewd, NSFW, porn, sexy
- Danh từ 野 — opposition party
- Danh từ (originally) blending element showing endearment.; (more generally) semantically light blending element for humor or emphasis.; (more generally) word representing some other monosyllabic noun
- Trợ từ Post-vowel allomorphic form of -아 (-a, “hey”, vocative particle)
- Trợ từ Post-vowel allomorphic form of -이야 (-iya, emphatic particle)
Câu hỏi thường gặp
야 nghĩa là gì?
야 (thán từ) nghĩa là ê, này.
야 đọc thế nào?
야 đọc là ya (romaja), IPA [ja̠(ː)].