TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

야

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ya [ja̠(ː)] giọng máy của trình duyệt

야 nghĩa là ê, này.

Nghĩa của 야

Thán từ

  1. Ê, này, ơi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 야

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 야

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ hey; whoa; used to convey excitement.
  • Gốc từ 冶 — Root of 야하다 (yahada, “to be lewd, to be NSFW, to be erotic”). Rarely used alone.
  • Tiền tố 冶 — lewd, NSFW, porn, sexy
  • Danh từ 野 — opposition party
  • Danh từ (originally) blending element showing endearment.; (more generally) semantically light blending element for humor or emphasis.; (more generally) word representing some other monosyllabic noun
  • Trợ từ Post-vowel allomorphic form of -아 (-a, “hey”, vocative particle)
  • Trợ từ Post-vowel allomorphic form of -이야 (-iya, emphatic particle)

Câu hỏi thường gặp

야 nghĩa là gì?

야 (thán từ) nghĩa là ê, này.

야 đọc thế nào?

야 đọc là ya (romaja), IPA [ja̠(ː)].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.