TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

앰프

aempeu [ɛmpʰɯ] giọng máy của trình duyệt

앰프 nghĩa là khuếch đại điện tử.

Nghĩa của 앰프

Danh từ

  1. Khuếch đại điện tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amplifier

Câu hỏi thường gặp

앰프 nghĩa là gì?

앰프 (danh từ) nghĩa là khuếch đại điện tử.

앰프 đọc thế nào?

앰프 đọc là aempeu (romaja), IPA [ɛmpʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.