TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

야경꾼

yagyeongkkun [ˈja̠(ː)ɡjʌ̹ŋk͈un] giọng máy của trình duyệt

야경꾼 nghĩa là người gác, người canh.

Nghĩa của 야경꾼

Danh từ

  1. Người gác, người canh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ watchman

Câu hỏi thường gặp

야경꾼 nghĩa là gì?

야경꾼 (danh từ) nghĩa là người gác, người canh.

야경꾼 đọc thế nào?

야경꾼 đọc là yagyeongkkun (romaja), IPA [ˈja̠(ː)ɡjʌ̹ŋk͈un].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.