TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

야구

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yagu [ˈja̠(ː)ɡu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 野球 DÃ CẦU 野 dã·球 cầu

Lưu ý: âm Hán Việt “dã cầu” — nghĩa tiếng Việt khác: 야구 nghĩa là bóng chày. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

야구 nghĩa là bóng chày.

Nghĩa của 야구

Danh từ

  1. Bóng chày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 野球 — baseball (ball game)

Câu hỏi thường gặp

야구 nghĩa là gì?

야구 (danh từ) nghĩa là bóng chày.

야구 đọc thế nào?

야구 đọc là yagu (romaja), IPA [ˈja̠(ː)ɡu].

Âm Hán Việt của 야구 là gì?

야구 viết bằng chữ Hán là 野球, âm Hán Việt "dã cầu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dã cầu" trong tiếng Việt — 야구 nghĩa là bóng chày.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.