야만인
Lưu ý: âm Hán Việt “dã man nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 야만인 nghĩa là mọi, rợ, người dã man. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
야만인 nghĩa là mọi, rợ, người dã man.
Nghĩa của 야만인
Danh từ
- Mọi, rợ.
- Người dã man.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 野蠻人 — barbarian; savage
Câu hỏi thường gặp
야만인 nghĩa là gì?
야만인 (danh từ) nghĩa là mọi, rợ, người dã man.
야만인 đọc thế nào?
야만인 đọc là yamanin (romaja), IPA [ˈja̠(ː)ma̠nin].
Âm Hán Việt của 야만인 là gì?
야만인 viết bằng chữ Hán là 野蠻人, âm Hán Việt "dã man nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dã man nhân" trong tiếng Việt — 야만인 nghĩa là mọi, rợ, người dã man.