TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

야만인

yamanin [ˈja̠(ː)ma̠nin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 野蠻人 DÃ MAN NHÂN 野 dã·蠻 man·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “dã man nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 야만인 nghĩa là mọi, rợ, người dã man. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

야만인 nghĩa là mọi, rợ, người dã man.

Nghĩa của 야만인

Danh từ

  1. Mọi, rợ.
  2. Người dã man.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 野蠻人 — barbarian; savage

Câu hỏi thường gặp

야만인 nghĩa là gì?

야만인 (danh từ) nghĩa là mọi, rợ, người dã man.

야만인 đọc thế nào?

야만인 đọc là yamanin (romaja), IPA [ˈja̠(ː)ma̠nin].

Âm Hán Việt của 야만인 là gì?

야만인 viết bằng chữ Hán là 野蠻人, âm Hán Việt "dã man nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dã man nhân" trong tiếng Việt — 야만인 nghĩa là mọi, rợ, người dã man.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.