TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

야근

yageun [ˈja̠(ː)ɡɯn] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 夜勤 DẠ CẦN 夜 dạ·勤 cần

Lưu ý: âm Hán Việt “dạ cần” — nghĩa tiếng Việt khác: 야근 nghĩa là ca đêm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

야근 nghĩa là ca đêm.

Nghĩa của 야근

Danh từ

  1. Ca đêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 夜勤 — night overtime, night shift

Câu hỏi thường gặp

야근 nghĩa là gì?

야근 (danh từ) nghĩa là ca đêm.

야근 đọc thế nào?

야근 đọc là yageun (romaja), IPA [ˈja̠(ː)ɡɯn].

Âm Hán Việt của 야근 là gì?

야근 viết bằng chữ Hán là 夜勤, âm Hán Việt "dạ cần". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dạ cần" trong tiếng Việt — 야근 nghĩa là ca đêm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.