야옹
야옹 nghĩa là ngoao, ngao.
Nghĩa của 야옹
Thán từ
- Ngoao, ngao, meo, méo.
Câu ví dụ với 야옹
- 고양이가 야옹하고 울었어. Con mèo đã kêu meo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8364937
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ with a meow
- Thán từ Used to imitate the sound of a cat meowing.
Câu hỏi thường gặp
야옹 nghĩa là gì?
야옹 (thán từ) nghĩa là ngoao, ngao.
야옹 đọc thế nào?
야옹 đọc là yaong (romaja), IPA [ja̠o̞ŋ].