TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

야옹

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yaong [ja̠o̞ŋ] giọng máy của trình duyệt

야옹 nghĩa là ngoao, ngao.

Nghĩa của 야옹

Thán từ

  1. Ngoao, ngao, meo, méo.

Câu ví dụ với 야옹

  • 고양이가 야옹하고 울었어. Con mèo đã kêu meo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8364937

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ with a meow
  • Thán từ Used to imitate the sound of a cat meowing.

Câu hỏi thường gặp

야옹 nghĩa là gì?

야옹 (thán từ) nghĩa là ngoao, ngao.

야옹 đọc thế nào?

야옹 đọc là yaong (romaja), IPA [ja̠o̞ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.