yamaengjeung[ˈja̠(ː)mɛŋt͡ɕ͈ɯŋ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt夜盲症
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
야맹증 nghĩa là quáng gà.
Nghĩa của 야맹증
Danh từ
Quáng gà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ夜盲症 — night blindness, moon blindness, nyctalopia
Câu hỏi thường gặp
야맹증 nghĩa là gì?
야맹증 (danh từ) nghĩa là quáng gà.
야맹증 đọc thế nào?
야맹증 đọc là yamaengjeung (romaja), IPA [ˈja̠(ː)mɛŋt͡ɕ͈ɯŋ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.