야채
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yachae
[ˈja̠(ː)t͡ɕʰɛ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
야채 nghĩa là rau.
Nghĩa của 야채
Danh từ
- Rau.
- ^야채와 과일에는 비타민이 많이 들어 있다.Trong rau củ quả có rất nhiều vitamin.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 야채
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 野菜 — vegetable
Câu hỏi thường gặp
야채 nghĩa là gì?
야채 (danh từ) nghĩa là rau.
야채 đọc thế nào?
야채 đọc là yachae (romaja), IPA [ˈja̠(ː)t͡ɕʰɛ].