TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

야채

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yachae [ˈja̠(ː)t͡ɕʰɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 野菜

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

야채 nghĩa là rau.

Nghĩa của 야채

Danh từ

  1. Rau.
    • ^야채와 과일에는 비타민이 많이 들어 있다.Trong rau củ quả có rất nhiều vitamin.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 야채

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 野菜 — vegetable

Câu hỏi thường gặp

야채 nghĩa là gì?

야채 (danh từ) nghĩa là rau.

야채 đọc thế nào?

야채 đọc là yachae (romaja), IPA [ˈja̠(ː)t͡ɕʰɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.