야외
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dã ngoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
야외 nghĩa là ngoài trời, dã ngoại.
Nghĩa của 야외
Danh từ
- Ngoài trời, dã ngoại. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 野外 — the outside; outdoors; the open air
Câu hỏi thường gặp
야외 nghĩa là gì?
야외 (danh từ) nghĩa là ngoài trời, dã ngoại.
야외 đọc thế nào?
야외 đọc là yaoe (romaja), IPA [ˈja̠(ː)we̞].
Âm Hán Việt của 야외 là gì?
야외 viết bằng chữ Hán là 野外, âm Hán Việt "dã ngoại". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "dã ngoại" trong tiếng Việt.