TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

야운데

tên riêng
Yaunde [ja̠unde̞] giọng máy của trình duyệt

야운데 nghĩa là y-a-un-đê.

Nghĩa của 야운데

Danh từ riêng

  1. Y-a-un-đê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Yaoundé (the capital of Cameroon)

Câu hỏi thường gặp

야운데 nghĩa là gì?

야운데 (danh từ riêng) nghĩa là y-a-un-đê.

야운데 đọc thế nào?

야운데 đọc là Yaunde (romaja), IPA [ja̠unde̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.