TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

야자수

yajasu [ˈja̠(ː)d͡ʑa̠sʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 椰子樹

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

야자수 nghĩa là cọ, kè.

Nghĩa của 야자수

Danh từ

  1. Cọ, kè.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 椰子樹 — a palm tree

Câu hỏi thường gặp

야자수 nghĩa là gì?

야자수 (danh từ) nghĩa là cọ, kè.

야자수 đọc thế nào?

야자수 đọc là yajasu (romaja), IPA [ˈja̠(ː)d͡ʑa̠sʰu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.