TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

야자집게

yajajipge [ja̠d͡ʑa̠d͡ʑip̚k͈e̞] giọng máy của trình duyệt

야자집게 nghĩa là cua dừa.

Nghĩa của 야자집게

Danh từ

  1. Cua dừa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coconut crab (Birgus latro)

Câu hỏi thường gặp

야자집게 nghĩa là gì?

야자집게 (danh từ) nghĩa là cua dừa.

야자집게 đọc thế nào?

야자집게 đọc là yajajipge (romaja), IPA [ja̠d͡ʑa̠d͡ʑip̚k͈e̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.