TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

야훼

tên riêng
Yahwe [ja̠βwe̞] giọng máy của trình duyệt

야훼 nghĩa là gia-vê, yavê.

Nghĩa của 야훼

Danh từ riêng

  1. Gia-vê, yavê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Yahweh (personal name of God)

Câu hỏi thường gặp

야훼 nghĩa là gì?

야훼 (danh từ riêng) nghĩa là gia-vê, yavê.

야훼 đọc thế nào?

야훼 đọc là Yahwe (romaja), IPA [ja̠βwe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.