약하다
Lưu ý: âm Hán Việt “nhược” — nghĩa tiếng Việt khác: 약하다 nghĩa là yếu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
약하다 nghĩa là yếu.
Nghĩa của 약하다
Tính từ
- Yếu.
Cách chia của 약하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 약해요yakhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 약합니다yakhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 약해yakhae |
| Quá khứ — lịch sự | 약했어요yakhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 약했습니다yakhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 약하겠어요yakhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 약하고yakhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 약하다yakhada |
| Quá khứ — trần thuật | 약했다yakhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 약합니까yakhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 약해서yakhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 약하니까yakhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 약하지만yakhajiman |
| "Nếu…" -면 | 약하면yakhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 약하기yakhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 약하다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ 弱하다 — to be weak
- Động từ 藥하다 — to use as medicine
Câu hỏi thường gặp
약하다 nghĩa là gì?
약하다 (tính từ) nghĩa là yếu.
약하다 đọc thế nào?
약하다 đọc là yakhada (romaja), IPA [ja̠kʰa̠da̠].
Âm Hán Việt của 약하다 là gì?
약하다 viết bằng chữ Hán là 弱하다, âm Hán Việt "nhược". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhược" trong tiếng Việt — 약하다 nghĩa là yếu.