TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

약어

yageo [ja̠ɡʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 略語 LƯỢC NGỮ 略 lược·語 ngữ

Lưu ý: âm Hán Việt “lược ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 약어 nghĩa là Viết tắt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

약어 nghĩa là Viết tắt.

Nghĩa của 약어

Danh từ

  1. Viết tắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 略語 — abbreviation, acronym, shortening

Câu hỏi thường gặp

약어 nghĩa là gì?

약어 (danh từ) nghĩa là Viết tắt.

약어 đọc thế nào?

약어 đọc là yageo (romaja), IPA [ja̠ɡʌ̹].

Âm Hán Việt của 약어 là gì?

약어 viết bằng chữ Hán là 略語, âm Hán Việt "lược ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lược ngữ" trong tiếng Việt — 약어 nghĩa là Viết tắt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.