Lưu ý: âm Hán Việt “dược tửu” — nghĩa tiếng Việt khác: 약주 nghĩa là ly rượu, cốc rượu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
약주 nghĩa là ly rượu, cốc rượu.
Nghĩa của 약주
Danh từ
kính ngữ
Ly rượu, cốc rượu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ藥酒 — alcohol; drink (beverage)
Câu hỏi thường gặp
약주 nghĩa là gì?
약주 (danh từ) nghĩa là ly rượu, cốc rượu.
약주 đọc thế nào?
약주 đọc là yakju (romaja), IPA [ja̠k̚t͡ɕ͈u].
Âm Hán Việt của 약주 là gì?
약주 viết bằng chữ Hán là 藥酒, âm Hán Việt "dược tửu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dược tửu" trong tiếng Việt — 약주 nghĩa là ly rượu, cốc rượu.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.