Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dương cầm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
양금 nghĩa là dương cầm.
Nghĩa của 양금
Danh từ
Dương cầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ洋琴 — a hammered dulcimer used in the classical music of Korea
Danh từ揚琴 — yangqin
Câu hỏi thường gặp
양금 nghĩa là gì?
양금 (danh từ) nghĩa là dương cầm.
양금 đọc thế nào?
양금 đọc là yanggeum (romaja), IPA [ja̠ŋɡɯm].
Âm Hán Việt của 양금 là gì?
양금 viết bằng chữ Hán là 揚琴, âm Hán Việt "dương cầm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "dương cầm" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.